起诉者 là gì?
起诉者 [qǐ sù zhě] có nghĩa là nguyên đơn.
Nghĩa của từ 起诉者 trong tiếng Việt
nguyên đơn
Cách đọc và ghi nhớ 起诉者
起诉者 được đọc là qǐ sù zhě, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nguyên đơn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .