Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
起诉者起訴者

qǐ sù zhě

起诉者 là gì?

起诉者 [qǐ sù zhě] có nghĩa là nguyên đơn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 起诉者 trong tiếng Việt

nguyên đơn

Cách đọc và ghi nhớ 起诉者

起诉者 được đọc là qǐ sù zhě, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nguyên đơn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan