Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
骚乱者騷亂者

sāo luàn zhě

骚乱者 là gì?

骚乱者 [sāo luàn zhě] có nghĩa là kẻ bạo loạn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 骚乱者 trong tiếng Việt

kẻ bạo loạn

Cách đọc và ghi nhớ 骚乱者

骚乱者 được đọc là sāo luàn zhě, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kẻ bạo loạn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan