读者文摘
Reader's Digest
Reader's Digest
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
độc giả
›读万卷书,行万里路dú wàn juàn shū , xíng wàn lǐ lùxem 行萬里路,讀萬卷書|行万里路,读万卷书[xing2 wan4 li3 lu4 , du2 wan4 juan4 shu1]
›读经dú jīnghọc kinh điển Nho giáo; đọc kinh hoặc văn bản kinh điển
›读谱dú pǔđọc bản nhạc; đọc nhạc
›读破句dú pò jùngắt câu sai khi đọc tiếng Trung, chia đoạn văn ở chỗ không đúng
›读卖新闻Dú mài Xīn wénYomiuri Shimbun (báo Nhật Bản)
›读破dú pòđọc nhiều và kỹ lưỡng; phát âm không chuẩn của một chữ Hán, ví dụ đọc là [hao4] trong 愛好|爱好[ai4 hao4] thay…
›读研dú yánhọc cao học
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.