Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
护老者護老者

hù lǎo zhě

护老者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 护老者 trong tiếng Việt

người chăm sóc người già; nhân viên chăm sóc người cao tuổi

Tra từ liên quan