Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开辟者開闢者

kāi pì zhě

开辟者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开辟者 trong tiếng Việt

người tiên phong; người mở đường

Tra từ liên quan