Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
配送者

pèi sòng zhě

配送者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 配送者 trong tiếng Việt

nhà phân phối

Tra từ liên quan