Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
遇难者遇難者

yù nàn zhě

遇难者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 遇难者 trong tiếng Việt

nạn nhân; người thiệt mạng

Tra từ liên quan