Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
逃北者

táo běi zhě

逃北者 là gì?

逃北者 [táo běi zhě] có nghĩa là người tị nạn Triều Tiên.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 逃北者 trong tiếng Việt

người tị nạn Triều Tiên

Cách đọc và ghi nhớ 逃北者

逃北者 được đọc là táo běi zhě, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người tị nạn Triều Tiên”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan