逃北者
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
逃北者
người tị nạn Triều Tiên
Giản thể逃北者
Phồn thể逃北者
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng