Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
逃亡者

táo wáng zhě

逃亡者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 逃亡者 trong tiếng Việt

kẻ chạy trốn

Tra từ liên quan