Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
近朱者赤,近墨者黑

jìn zhū zhě chì , jìn mò zhě hēi

近朱者赤,近墨者黑 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 近朱者赤,近墨者黑 trong tiếng Việt

gần mực thì đen, gần đèn thì sáng (thành ngữ); bạn là sản phẩm của môi trường của mình

Tra từ liên quan