Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
设计者設計者

shè jì zhě

设计者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 设计者 trong tiếng Việt

nhà thiết kế; kiến trúc sư (của một dự án)

Tra từ liên quan