调停者 là gì?
调停者 [tiáo tíng zhě] có nghĩa là người hòa giải; trung gian; người môi giới.
Nghĩa của từ 调停者 trong tiếng Việt
- người hòa giải
- trung gian
- người môi giới
Cách đọc và ghi nhớ 调停者
调停者 được đọc là tiáo tíng zhě, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người hòa giải; trung gian; người môi giới”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .