Kết quả tra từ “置”
Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
置: lắp đặt; đặt; để; mua
置顶: ghim (một chủ đề trên diễn đàn Internet, v.v.)
置辩: tranh luận
置办: mua sắm; mua
置身事外: không tham gia; đứng ngoài cuộc
置身: đặt mình; lưu lại
置买: mua; sắm (thường là bất động sản)
置诸高阁: nghĩa đen: đặt lên kệ cao; không chú ý đến (thành ngữ)
置评: bình luận; phát biểu
置装费: biến thể của 治裝費|治装费[zhi4 zhuang1 fei4]
置装: biến thể của 治裝|治装[zhi4 zhuang1]
置若罔闻: làm ngơ như không nghe thấy (thành ngữ); giả vờ không nghe
置疑: nghi ngờ
置物柜: tủ khóa; tủ đựng đồ
置业: mua bất động sản
置景: (điện ảnh, sân khấu) bài trí cảnh quay
置于: đặt vào; để vào (một vị trí)
置放: đặt; để
置换群: nhóm hoán vị (toán học)
置换突变: đột biến sai nghĩa
置换: hoán vị; phép hoán vị (toán học); thay chỗ; sự thay chỗ; thay thế; sự thay thế
置喙: đưa ra ý kiến; bình luận (về vấn đề); có tiếng nói (trong vấn đề)
置入性行销: quảng cáo cài cắm
置入: chèn vào; cấy vào; nhúng vào; giới thiệu (một yếu tố mới) vào
置信限: giới hạn tin cậy (toán học)
置信水平: mức độ tin cậy (toán học)
置信区间: (thống kê) khoảng tin cậy
置信系数: hệ số tin cậy (toán)
置信: tin tưởng (điều ai đó khẳng định) (thường dùng ở dạng phủ định); (toán) độ tin cậy (khoảng tin cậy, v.v.)
置之脑后: gạt ra khỏi suy nghĩ; phớt lờ; không chú ý
置之死地而后生: đưa ai vào cảnh tử địa và anh ta sẽ chiến đấu để sống (thành ngữ dựa trên "Binh pháp Tôn Tử" 孫子兵法|孙子兵法[Sun1 zi3 Bing1 fa3]); chiến đấu một cách…
置之死地: đưa ai vào chỗ chết; đối mặt với nguy hiểm chết người; không cho ai đường lui; dựa lưng vào tường; đối mặt với tử thần; một phần của thành ngữ…
置之度外: không để tâm đến; không quan tâm; tỏ ra không màng đến
置之不理: không đếm xỉa tới (thành ngữ); phớt lờ; bỏ qua một bên
置之不问: làm ngơ không quan tâm (thành ngữ)
置中对齐: căn giữa (chữ in)
电邮位置: địa chỉ email
难以置信: khó tin; không thể tin được
阅读装置: thiết bị đọc điện tử (ví dụ: cho mã vạch, thẻ RFID, v.v.)
闲置: để mặc không dùng; để không
重置: đặt lại; cài lại; thay thế
配置: triển khai; phân bổ; cấu hình
转置: chuyển vị
转移安置: tái định cư; sơ tán
输墨装置: cơ chế cung cấp mực
轻重倒置: đảo lộn tầm quan trọng (tức là coi trọng cái không quan trọng và bỏ qua cái quan trọng); thiếu sự nhìn nhận đúng đắn; đặt xe trước con ngựa
起落装置: bộ càng đáp máy bay
购置: mua sắm
误置: đặt nhầm chỗ
设置: thiết lập; cài đặt
装置物: vật cố định; sự lắp đặt
装置: lắp đặt; cài đặt; trang thiết bị; hệ thống; đơn vị; thiết bị
行动装置: thiết bị di động (Đài Loan)
萤幕保护装置: trình bảo vệ màn hình (Đài Loan)
虚拟现实置标语言: ngôn ngữ đánh dấu thực tế ảo (VRML) (máy tính)
处置: xử lý; chăm sóc; trừng phạt
自动换刀装置: bộ thay dao tự động (ATC)
索具装置: thiết bị dây cáp
简易爆炸装置: thiết bị nổ tự tạo (IED)
空置: để sang một bên; để mặc không dùng; nhàn rỗi; không sử dụng