置若罔闻置若罔聞 zhì ruò wǎng wén 置若罔闻 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 置若罔闻 trong tiếng Việt làm ngơ như không nghe thấy (thành ngữ); giả vờ không nghe 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan