Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhì

置 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 置 trong tiếng Việt

  1. lắp đặt
  2. đặt
  3. để
  4. mua
Tra từ liên quan