Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
空置

kōng zhì

空置 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 空置 trong tiếng Việt

để sang một bên; để mặc không dùng; nhàn rỗi; không sử dụng

Tra từ liên quan