Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闲置閒置

xián zhì

闲置 là gì?

闲置 [xián zhì] có nghĩa là để mặc không dùng; để không.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闲置 trong tiếng Việt

  1. để mặc không dùng
  2. để không

Cách đọc và ghi nhớ 闲置

闲置 được đọc là xián zhì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “để mặc không dùng; để không”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan