Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
置入性行销置入性行銷

zhì rù xìng xíng xiāo

置入性行销 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 置入性行销 trong tiếng Việt

quảng cáo cài cắm

Tra từ liên quan