行动装置 là gì?
行动装置 [xíng dòng zhuāng zhì] có nghĩa là thiết bị di động (Đài Loan).
Nghĩa của từ 行动装置 trong tiếng Việt
thiết bị di động (Đài Loan)
Cách đọc và ghi nhớ 行动装置
行动装置 được đọc là xíng dòng zhuāng zhì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thiết bị di động (Đài Loan)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .