行动装置
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
行动装置
thiết bị di động (Đài Loan)
Giản thể行动装置
Phồn thể行動裝置
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng