Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
置买置買

zhì mǎi

置买 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 置买 trong tiếng Việt

mua; sắm (thường là bất động sản)

Tra từ liên quan