Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
置信限

zhì xìn xiàn

置信限 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 置信限 trong tiếng Việt

giới hạn tin cậy (toán học)

Tra từ liên quan