Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
置信系数置信係數

zhì xìn xì shù

置信系数 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 置信系数 trong tiếng Việt

hệ số tin cậy (toán)

Tra từ liên quan