Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阅读装置閱讀裝置

yuè dú zhuāng zhì

阅读装置 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阅读装置 trong tiếng Việt

thiết bị đọc điện tử (ví dụ: cho mã vạch, thẻ RFID, v.v.)

Tra từ liên quan