阅读装置閱讀裝置 yuè dú zhuāng zhì 阅读装置 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 阅读装置 trong tiếng Việt thiết bị đọc điện tử (ví dụ: cho mã vạch, thẻ RFID, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan