阅读装置
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
阅读装置
thiết bị đọc điện tử (ví dụ: cho mã vạch, thẻ RFID, v.v.)
Giản thể阅读装置
Phồn thể閱讀裝置
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng