Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
难以置信難以置信

nán yǐ zhì xìn

难以置信 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 难以置信 trong tiếng Việt

khó tin; không thể tin được

Tra từ liên quan