Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
置身事外

zhì shēn shì wài

置身事外 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 置身事外 trong tiếng Việt

không tham gia; đứng ngoài cuộc

Tra từ liên quan