Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
设置設置

shè zhì

设置 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 设置 trong tiếng Việt

  1. thiết lập
  2. cài đặt
Tra từ liên quan