配置 là gì?
配置 [pèi zhì] có nghĩa là triển khai; phân bổ; cấu hình.
Nghĩa của từ 配置 trong tiếng Việt
- triển khai
- phân bổ
- cấu hình
Cách đọc và ghi nhớ 配置
配置 được đọc là pèi zhì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “triển khai; phân bổ; cấu hình”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .