Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
配置

pèi zhì

配置 là gì?

配置 [pèi zhì] có nghĩa là triển khai; phân bổ; cấu hình.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 配置 trong tiếng Việt

  1. triển khai
  2. phân bổ
  3. cấu hình

Cách đọc và ghi nhớ 配置

配置 được đọc là pèi zhì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “triển khai; phân bổ; cấu hình”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan