Kết quả tra từ “灾”
Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
灾: biến thể cũ của 災|灾[zai1]
灾: biến thể của 災|灾[zai1]
灾: thảm họa; tai họa
灾难片: phim thảm họa
灾难性: thảm khốc
灾难: thảm họa; tai ương
灾变论: thuyết tai biến; lý thuyết rằng thay đổi địa chất do các sự kiện thảm khốc gây ra như trận đại hồng thủy trong Kinh Thánh
灾变说: thuyết thảm họa (lý thuyết rằng các thay đổi địa chất được gây ra bởi những thảm họa như trận đại hồng thủy trong Kinh Thánh)
灾变: thảm họa; thay đổi nghiêm trọng
灾荒: thiên tai; nạn đói
灾祸: thảm họa
灾民: nạn nhân (của thảm họa)
灾殃: tai họa
灾星: sao chổi hoặc siêu tân tinh được xem là điềm xấu; (ví dụ) ai đó hoặc điều gì đó mang lại tai họa
灾情: tình hình thảm họa; tai ương
灾后: sau thảm họa; hậu chấn
灾害链: chuỗi tai họa; thảm họa nối tiếp thảm họa
灾害: tai họa; thảm họa; LT:個|个[ge4]
灾场: khu vực thiên tai; hiện trường tai nạn
灾厄: nghịch cảnh; thảm khốc; thảm họa
灾区: khu vực thiên tai; vùng bị ảnh hưởng
风灾: cơn bão gây thiệt hại; cơn bão tàn phá
霜灾: tổn thất do sương giá (đối với cây trồng)
震灾: động đất thảm khốc
雹灾: thiên tai do mưa đá
防灾: phòng chống thiên tai; bảo vệ chống thiên tai
重灾区: khu vực bị thiên tai nặng nề; vùng thiên tai
重灾: thảm họa nghiêm trọng
逃灾避难: tìm nơi lánh nạn khỏi thiên tai
赈灾: cứu trợ thiên tai
虫灾: thiệt hại do côn trùng; phá hoại mùa màng bởi côn trùng gây hại
蝗灾: nạn châu chấu
自然灾害: thiên tai
股灾: sự sụp đổ thị trường
祛邪除灾: trừ tà để ngăn ngừa tai họa (thành ngữ)
祈福禳灾: cầu may và cúng tế để tránh tai họa (tức là mê tín truyền thống)
破财免灾: mất tài sản để tránh tai họa (thành ngữ)
牢狱之灾: sự bỏ tù
火灾: đám cháy lớn (trong thành phố, rừng, v.v.)
减灾: thực hiện biện pháp giảm nhẹ tác động của thiên tai (bao gồm phòng ngừa, chuẩn bị và hỗ trợ cộng đồng bị ảnh hưởng)
消灾避邪: tránh tai họa và tà ma
消灾: tránh tai họa
洪灾: lũ lụt
泛滥成灾: nghĩa đen: lũ lụt (thành ngữ); nghĩa bóng: tràn lan; ở mức độ dịch bệnh
水灾: lụt; thảm họa do lụt
次生灾害: thảm họa thứ cấp (ví dụ: dịch bệnh sau lũ lụt)
旱灾: hạn hán
救灾款: quỹ cứu trợ thiên tai
救灾救济司: ủy ban cứu trợ khẩn cấp (thuộc Bộ Dân chính Trung Quốc 民政部)
救灾: cứu trợ thiên tai; giúp đỡ nạn nhân thiên tai
攘灾: xua đuổi tai họa; tránh thảm họa
抢险救灾: cứu trợ trong thời kỳ khẩn cấp và thiên tai (thành ngữ)
招灾惹祸: chuốc lấy tai họa
抗震救灾指挥部: Bộ chỉ huy Cứu trợ Động đất Quốc vụ viện
抗灾: phòng chống thiên tai
成灾: thảm họa; trở thành thảm họa
德不配位,必有灾殃: tai họa sẽ ập đến với những người có tiêu chuẩn đạo đức không xứng với địa vị xã hội
幸灾乐祸: ngh. đen: vui mừng trước tai họa và thảm họa (thành ngữ); ngh. bóng: vui sướng trên nỗi đau của người khác
天灾地孽: thảm họa và hiện tượng phi tự nhiên; Cảnh báo từ trời
天灾人祸: thiên tai và thảm họa do con người gây ra (thành ngữ)