火灾
đám cháy lớn (trong thành phố, rừng, v.v.)
đám cháy lớn (trong thành phố, rừng, v.v.)
火灾 thường mang nghĩa “đám cháy lớn (trong thành phố, rừng, v.v.)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 火灾, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
hồ lửa; hồ lưu huỳnh cháy; rực lửa (trong thần thoại Kitô giáo)
›火炬huǒ jùđuốc (đang cháy); LT:把[ba3]
›火炭huǒ tànthan hồng; tàn lửa đỏ than; than đang cháy
›火炎焱燚huǒ yán yàn yìnóng (tức là phổ biến) (dạng nhấn mạnh của 火[huo3]) (từ mới khoảng năm 2016)
›火海刀山huǒ hǎi dāo shānxem 刀山火海[dao1 shan1 huo3 hai3]
›火海huǒ hǎibiển lửa
›火炬手huǒ jù shǒungười cầm đuốc; vận động viên cầm đuốc Olympic
›火浣布huǒ huàn bùvải amiang
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.