抗震救灾指挥部
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
抗震救灾指挥部
Bộ chỉ huy Cứu trợ Động đất Quốc vụ viện
Giản thể抗震救灾指挥部
Phồn thể抗震救災指揮部
Số chữ Hán7 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng