灾星
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
灾星
sao chổi hoặc siêu tân tinh được xem là điềm xấu; (ví dụ) ai đó hoặc điều gì đó mang lại tai họa
Giản thể灾星
Phồn thể災星
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng