救灾款
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
救灾款
quỹ cứu trợ thiên tai
Giản thể救灾款
Phồn thể救災款
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng