Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
救灾款救災款

jiù zāi kuǎn

救灾款 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 救灾款 trong tiếng Việt

quỹ cứu trợ thiên tai

Tra từ liên quan