救灾款救災款 jiù zāi kuǎn 救灾款 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 救灾款 trong tiếng Việt quỹ cứu trợ thiên tai 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan