Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
灾后災後

zāi hòu

灾后 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 灾后 trong tiếng Việt

sau thảm họa; hậu chấn

Tra từ liên quan