Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
祈福禳灾祈福禳災

qí fú ráng zāi

祈福禳灾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 祈福禳灾 trong tiếng Việt

cầu may và cúng tế để tránh tai họa (tức là mê tín truyền thống)

Tra từ liên quan