Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
救灾救災

jiù zāi

救灾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 救灾 trong tiếng Việt

cứu trợ thiên tai; giúp đỡ nạn nhân thiên tai

Tra từ liên quan