灾荒 là gì?
灾荒 [zāi huāng] có nghĩa là thiên tai; nạn đói.
Nghĩa của từ 灾荒 trong tiếng Việt
- thiên tai
- nạn đói
Cách đọc và ghi nhớ 灾荒
灾荒 được đọc là zāi huāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thiên tai; nạn đói”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .