次生灾害
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
次生灾害
thảm họa thứ cấp (ví dụ: dịch bệnh sau lũ lụt)
Giản thể次生灾害
Phồn thể次生災害
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng