Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
次生灾害次生災害

cì shēng zāi hài

次生灾害 là gì?

次生灾害 [cì shēng zāi hài] có nghĩa là thảm họa thứ cấp (ví dụ: dịch bệnh sau lũ lụt).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 次生灾害 trong tiếng Việt

thảm họa thứ cấp (ví dụ: dịch bệnh sau lũ lụt)

Cách đọc và ghi nhớ 次生灾害

次生灾害 được đọc là cì shēng zāi hài, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thảm họa thứ cấp (ví dụ: dịch bệnh sau lũ lụt)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan