Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
风灾風災

fēng zāi

风灾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 风灾 trong tiếng Việt

cơn bão gây thiệt hại; cơn bão tàn phá

Tra từ liên quan