灾害
tai họa; thảm họa; LT:個|个[ge4]
tai họa; thảm họa; LT:個|个[ge4]
灾害 thường mang nghĩa “tai họa”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 灾害 cùng cụm 自然灾害 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
thiên tai
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chuỗi tai họa; thảm họa nối tiếp thảm họa
›灾情zāi qíngtình hình thảm họa; tai ương
›灾厄zāi ènghịch cảnh; thảm khốc; thảm họa
›灾后zāi hòusau thảm họa; hậu chấn
›灾星zāi xīngsao chổi hoặc siêu tân tinh được xem là điềm xấu; (ví dụ) ai đó hoặc điều gì đó mang lại tai họa
›灾殃zāi yāngtai họa
›灾民zāi mínnạn nhân (của thảm họa)
›灾祸zāi huòthảm họa
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.