Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
灾场災場

zāi chǎng

灾场 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 灾场 trong tiếng Việt

  1. khu vực thiên tai
  2. hiện trường tai nạn
Tra từ liên quan