赈灾
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
赈灾
cứu trợ thiên tai
Giản thể赈灾
Phồn thể賑災
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng