Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抗灾抗災

kàng zāi

抗灾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抗灾 trong tiếng Việt

phòng chống thiên tai

Tra từ liên quan