Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
破财免灾破財免災

pò cái miǎn zāi

破财免灾 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 破财免灾 trong tiếng Việt

mất tài sản để tránh tai họa (thành ngữ)

Tra từ liên quan