Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “滚”

Tìm thấy 46 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
gǔn

滚: sôi; lăn; cút đi; cút xéo đi

Từ vựng
滚开gǔn kāi

滚开: sôi (chất lỏng); nóng sôi; Cút đi!; Biến đi!; cút mẹ nó đi (thô tục)

Tiếng lóng xã hội
滚边gǔn biān

滚边: viền, mép (của váy áo, v.v.)

Cụm từ
滚轮gǔn lún

滚轮: con lăn; nút xoay; bánh xe cuộn (chuột máy tính); trống (xe lu)

Cụm từ
滚蛋gǔn dàn

滚蛋: cút đi!; biến đi!

Cụm từ
滚落gǔn luò

滚落: ngã lăn

Cụm từ
滚筒刷gǔn tǒng shuā

滚筒刷: con lăn sơn

Cụm từ
滚筒gǔn tǒng

滚筒: con lăn; xylanh (bộ phận máy); trống

Cụm từ
滚石上山gǔn shí shàng shān

滚石上山: nghĩa đen: lăn tảng đá lên núi (như Sisyphus) (thành ngữ); nghĩa bóng: làm một nhiệm vụ rất thách thức với sự kiên trì và quyết tâm

Thành ngữ
滚石Gǔn shí

滚石: Hãng đĩa Rock Records, hãng thu âm Đài Loan; ban nhạc The Rolling Stones, ban nhạc rock Anh; tạp chí Rolling Stone

Cụm từ
滚瓜烂熟gǔn guā làn shú

滚瓜烂熟: nghĩa đen: chín như dưa rời cuống (thành ngữ); nghĩa bóng: biết lưu loát; biết rõ từng chi tiết; nhớ thuộc lòng

Thành ngữ
滚瓜溜圆gǔn guā liū yuán

滚瓜溜圆: (động vật) tròn và mập

Cụm từ
滚球gǔn qiú

滚球: môn bóng gỗ; bocce; pétanque; quả bóng bowling

Cụm từ
滚珠轴承gǔn zhū zhóu chéng

滚珠轴承: ổ bi

Cụm từ
滚珠gǔn zhū

滚珠: bi đỡ; vòng bi

Cụm từ
滚犊子gǔn dú zi

滚犊子: (tiếng địa phương) Cút đi!; Biến đi!; Cút mẹ mày!

Cụm từ
滚烫gǔn tàng

滚烫: sôi; nóng bỏng

Cụm từ
滚滚gǔn gǔn

滚滚: cuồn cuộn; lăn tròn

Cụm từ
滚油煎心gǔn yóu jiān xīn

滚油煎心: chịu đau đớn tinh thần (thành ngữ)

Thành ngữ
滚沸gǔn fèi

滚沸: (chất lỏng) sôi

Cụm từ
滚水gǔn shuǐ

滚水: nước sôi

Cụm từ
滚彩蛋gǔn cǎi dàn

滚彩蛋: lăn trứng (trẻ em lăn trứng luộc được trang trí xuống đồi vào lễ Phục Sinh)

Cụm từ
滚床单gǔn chuáng dān

滚床单: (khẩu ngữ) quan hệ tình dục

Khẩu ngữ
滚子轴承gǔn zi zhóu chéng

滚子轴承: vòng bi lăn

Cụm từ
滚子gǔn zi

滚子: con lăn

Cụm từ
滚奏gǔn zòu

滚奏: tiếng trống cuộn

Cụm từ
滚圆gǔn yuán

滚圆: tròn như quả bóng

Cụm từ
滚动条gǔn dòng tiáo

滚动条: thanh cuộn (máy tính)

Cụm từ
滚动gǔn dòng

滚动: lăn; (làm gì đó) lặp lại; cuộn (máy tính); mở rộng dần dần (kinh tế); ầm ầm (sấm)

Cụm từ
滚刀肉gǔn dāo ròu

滚刀肉: người gây phiền phức; kẻ gây rối; đồ phiền toái

Cụm từ
滚刀块gǔn dāo kuài

滚刀块: miếng cắt được tạo bằng cách cắt xéo liên tục và xoay rau sau mỗi lần cắt

Cụm từ
连滚带爬lián gǔn dài pá

连滚带爬: lăn lộn bò trườn; cố gắng thoát thân một cách điên cuồng (thành ngữ)

Thành ngữ
财源滚滚cái yuán gǔn gǔn

财源滚滚: lợi nhuận đổ về từ khắp nơi (thành ngữ); hái ra tiền; trúng mánh

Thành ngữ
翻滚fān gǔn

翻滚: lăn; sôi

Cụm từ
硝烟滚滚xiāo yān gǔn gǔn

硝烟滚滚: (thành ngữ) khói bốc lên ngùn ngụt từ trận chiến ác liệt

Thành ngữ
瞪鞋摇滚dèng xié yáo gǔn

瞪鞋摇滚: shoegaze (thể loại nhạc)

Cụm từ
瓜无滚圆,人无十全guā wú gǔn yuán , rén wú shí quán

瓜无滚圆,人无十全: không có quả bầu nào tròn lăn, cũng như không có người nào hoàn hảo (tục ngữ)

Tục ngữ / châm ngôn
摸爬滚打mō pá gǔn dǎ

摸爬滚打: trải qua kinh nghiệm thử thách; trở nên dày dạn (trong nghề nghiệp, v.v.)

Cụm từ
摇滚乐yáo gǔn yuè

摇滚乐: nhạc rock; rock 'n roll

Cụm từ
摇滚yáo gǔn

摇滚: nhạc rock 'n' roll; đung đưa; rơi xuống

Cụm từ
打滚dǎ gǔn

打滚: lăn lộn

Cụm từ
后摇滚hòu yáo gǔn

后摇滚: hậu rock (thể loại nhạc)

Cụm từ
屁滚尿流pì gǔn niào liú

屁滚尿流: sợ đến mức tè cả ra quần (thành ngữ); sợ phát khiếp

Thành ngữ
地滚球dì gǔn qiú

地滚球: Bowling mười ky; trái bóng bowling; (bóng chày, v.v.) bóng lăn dưới đất

Cụm từ
圆滚滚yuán gǔn gǔn

圆滚滚: mũm mĩm

Cụm từ
回滚huí gǔn

回滚: (tin học) quay lui; phục hồi; (thể thao) (của bóng) lăn ngược lại (do xoáy ngược hoặc mặt dốc)

Cụm từ