滚刀块滾刀塊 gǔn dāo kuài 滚刀块 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 滚刀块 trong tiếng Việt miếng cắt được tạo bằng cách cắt xéo liên tục và xoay rau sau mỗi lần cắt 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan