Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
滚珠滾珠

gǔn zhū

滚珠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滚珠 trong tiếng Việt

bi đỡ; vòng bi

Tra từ liên quan