Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
滚滚滾滾

gǔn gǔn

滚滚 là gì?

滚滚 [gǔn gǔn] có nghĩa là cuồn cuộn; lăn tròn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滚滚 trong tiếng Việt

  1. cuồn cuộn
  2. lăn tròn

Cách đọc và ghi nhớ 滚滚

滚滚 được đọc là gǔn gǔn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cuồn cuộn; lăn tròn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan