滚滚 là gì?
滚滚 [gǔn gǔn] có nghĩa là cuồn cuộn; lăn tròn.
Nghĩa của từ 滚滚 trong tiếng Việt
- cuồn cuộn
- lăn tròn
Cách đọc và ghi nhớ 滚滚
滚滚 được đọc là gǔn gǔn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cuồn cuộn; lăn tròn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .