Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
滚瓜烂熟滾瓜爛熟

gǔn guā làn shú

滚瓜烂熟 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滚瓜烂熟 trong tiếng Việt

nghĩa đen: chín như dưa rời cuống (thành ngữ); nghĩa bóng: biết lưu loát; biết rõ từng chi tiết; nhớ thuộc lòng

Tra từ liên quan