滚轮滾輪 gǔn lún 滚轮 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 滚轮 trong tiếng Việt con lănnút xoaybánh xe cuộn (chuột máy tính)trống (xe lu) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan