Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
滚轮滾輪

gǔn lún

滚轮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滚轮 trong tiếng Việt

  1. con lăn
  2. nút xoay
  3. bánh xe cuộn (chuột máy tính)
  4. trống (xe lu)
Tra từ liên quan