硝烟滚滚硝煙滾滾 xiāo yān gǔn gǔn 硝烟滚滚 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 硝烟滚滚 trong tiếng Việt (thành ngữ) khói bốc lên ngùn ngụt từ trận chiến ác liệt 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan